[Thông Tin] Hoàng Kim Môn Phái Sơ Cấp

2025-08-30


Nội dung đã bị khóa, nhập password để xem nội dung!!!


💠 Trang bị HKMP Cao Cấp (MỚI):
1. Thuộc tính:
Tương tự HKMP Sơ Cấp, kỹ năng 9x được thay thế bằng kỹ năng trấn phái, các thuộc tính còn lại giữ nguyên. Chỉ áp dụng với trang bị cấp 8, 9, 10
- Cấp 8: kỹ năng trấn phái +1
- Cấp 9: kỹ năng trấn phái +2
- Cấp 10: kỹ năng trấn phái +3

* Riêng trang bị Vô Ma Tẩy Tượng Ngọc Khấu dòng kỹ năng là Phật Quang Phổ Chiếu

2. Trao đổi:
- Đổi từ trang bị HKMP Sơ Cấp lên HKMP Cao Cấp (cùng cấp). Chỉ áp dụng với trang bị cấp 8, 9, 10.
- Thu thí 1.000 xu/lần

3. Danh sách trang bị HKMP Cao Cấp:
- Phục Ma Tử Kim Côn
- Tứ Không Giáng Ma Giới Đao
- Băng Hàn Đơn Chỉ Phi Đao
- Sâm Hoàng Phi Tinh Đoạt Hồn
- Thiên Quang Hoa Vũ Mạn Thiên
- U Lung Kim Xà Phát Đái
- Vô Gian Ỷ Thiên Kiếm
- Vô Ma Tẩy Tượng Ngọc Khấu
- Tê Hoàng Phụng Nghi Đao
- Bích Hải Uyên Ương Liên Hoàn Đao
- Địch Khải Lục Ngọc Trượng
- Đồng Cừu Kháng Long Hộ Uyển
- Ma Sát Quỷ Cốc U Minh Thương
- Cập Phong Chân Vũ Kiếm
- Lăng Nhạc Thái Cực Kiếm
- Sương Tinh Thiên Niên Hàn Thiết

💠 Trao đổi trang bị HKMP Sơ Cấp:
Nhằm mục đích gia tăng trải nghiệm môn phái, BQT mở chức năng trao đổi các loại trang bị Hoàng Kim Môn Phái Sơ Cấp có cùng cấp độ:
- Yêu cầu: Trang bị cấp 4 trở lên, thu phí 1.000 xu/lần
- Quý nhân sĩ có nhu cầu, vui lòng liên hệ fanpage để được hỗ trợ


💠 NPC & Nguyên liệu:

Mô tả Thông tin chi tiết

Thợ Rèn Lâm An (163/199)
  • Nâng cấp trang bị HKMP Sơ Cấp Dã Tẩu (thuộc tính ngẫu nhiên) lên HKMP Sơ Cấp (thuộc tính tối đa)
  • Nâng cấp trang bị HKMP Sơ Cấp (thuộc tính tối đa) từ cấp 0 lên cấp 10
Thần Ngọc Tụ Linh
  • Dùng để nâng cấp lên trang bị HKMP Sơ Cấp (cấp 0, thuộc tính tối đa)
  • Xuất hiện vào sự kiện tháng 12 với tỉ lệ chuẩn
Đá Cường Hóa
Cấp 1 - 10

1. Dùng để nâng cấp trang bị HKMP Sơ Cấp (thuộc tính tối đa) từ cấp 0 lên cấp 10

2. Xuất hiện trong các kì sự kiện hằng tháng theo từng giai đoạn:

  • Tháng 9: Đá Cường Hóa Cấp 1, 2
  • Tháng 10: Đá Cường Hóa Cấp 3, 4
  • Tháng 11: Đá Cường Hóa Cấp 5, 6
  • Tháng 12: Đá Cường Hóa Cấp 7
  • Tháng 1: Đá Cường Hóa Cấp 8
  • Tháng 2: Đá Cường Hóa Cấp 9
  • Tháng 3: Đá Cường Hóa Cấp 10


💠 Công thức nâng cấp thành công 100%:

Cấp bậc Nguyên liệu
Cấp 0 - Trang bị HKMP Sơ (loại Dã Tẩu)
- Thần Ngọc Tụ Linh
- Huyền Tinh Cấp 8
- 3.000 Tiền Đồng
- 2.000 Vạn lượng
Cấp 1 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 0)
- 2 Đá Cường Hóa Cấp 1
- 1.500 Tiền Đồng
- 2 Bộ Thủy Tinh
- 12 Tinh Hồng Bảo Thạch 
Cấp 2 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 1)
- 2 Đá Cường Hóa Cấp 2
- 1.700 Tiền Đồng
- 2 Bộ Thủy Tinh
- 12 Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 3 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 2)
- 2 Đá Cường Hóa Cấp 3
- 2.000 Tiền Đồng
- 2 Bộ Thủy Tinh
- 12 Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 4 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 3)
- 2 Đá Cường Hóa Cấp 4
- 3.000 Tiền Đồng
- 3 Bộ Thủy Tinh
- 18 Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 5 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 4)
- 4 Đá Cường Hóa Cấp 5
- 4.000 Tiền Đồng
- 4 Bộ Thủy Tinh
- 24 Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 6 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 5)
- 5 Đá Cường Hóa Cấp 6
- 5.000 Tiền Đồng
- 5 Bộ Thủy Tinh
- 30 Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 7 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 6)
- 7 Đá Cường Hóa Cấp 7
- 7.000 Tiền Đồng
- 7 Bộ Thủy Tinh
- 42 Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 8 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 7)
- 9 Đá Cường Hóa Cấp 8
- 8.000 Tiền Đồng
- 8 Lễ Bao Thủy Tinh
- 8 Lễ Bao Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 9 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 8)
- 10 Đá Cường Hóa Cấp 9
- 10.000 Tiền Đồng
- 10 Lễ Bao Thủy Tinh
- 10 Lễ Bao Tinh Hồng Bảo Thạch
Cấp 10 - Trang bị HKMP Sơ (cấp 9)
- 15 Đá Cường Hóa Cấp 10
- 15.000 Tiền Đồng
- 15 Lễ Bao Thủy Tinh
- 15 Lễ Bao Tinh Hồng Bảo Thạch

 


💠 Thuộc tính trang bị theo cấp độ:

Trang bị Cấp độ Thuộc tính
  • Phục Ma Tử Kim Côn
  • Tứ Không Giáng Ma Giới Đao
  • Băng Hàn Đơn Chỉ Phi Đao
  • Sâm Hoàng Phi Tinh Đoạt Hồn
  • Thiên Quang Hoa Vũ Mạn Thiên
  • Vô Gian Ỷ Thiên Kiếm
  • Tê Hoàng Phụng Nghi Đao
1 - Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Sát thương vật lý ngoại công 32 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 77%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 210 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Sát thương vật lý ngoại công 34 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 79%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 220 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Sát thương vật lý ngoại công 36 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 81%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 230 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Sát thương vật lý ngoại công 38 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 83%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 240 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Tốc độ đánh ngoại công 32%
- Sát thương vật lý ngoại công 40 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 85%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 250 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Tốc độ đánh ngoại công 34%
- Sát thương vật lý ngoại công 42 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 88%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 260 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Tốc độ đánh ngoại công 36%
- Sát thương vật lý ngoại công 44 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 91%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 270 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Tốc độ đánh ngoại công 38%
- Sát thương vật lý ngoại công 46 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 94%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 280 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Tốc độ đánh ngoại công 40%
- Sát thương vật lý ngoại công 48 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 97%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 290 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Tốc độ đánh ngoại công 40%
- Sát thương vật lý ngoại công 50 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 100%
- Hút nội lực 8%
- Sinh lực 300 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
  • Hám Thiên Kim Hoàn Đại Nhãn Thần Chùy
  • Ngự Long Lượng Ngân Bảo Đao
  • Kế Nghiệp Bôn Lôi Toàn Long Thương
     
1 - Độ chính xác 330 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 77%
- Sát thương vật lý ngoại công 32 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 77 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Độ chính xác 360 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 79%
- Sát thương vật lý ngoại công 34 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 79 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Độ chính xác 390 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 81%
- Sát thương vật lý ngoại công 36 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 81 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Độ chính xác 420 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 83%
- Sát thương vật lý ngoại công 38 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 83 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Độ chính xác 450 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 85%
- Sát thương vật lý ngoại công 40 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 85 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Độ chính xác 480 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 88%
- Sát thương vật lý ngoại công 42 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 88 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Độ chính xác 510 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 91%
- Sát thương vật lý ngoại công 44 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 91 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Độ chính xác 540 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 94%
- Sát thương vật lý ngoại công 46 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 94 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Độ chính xác 570 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 97%
- Sát thương vật lý ngoại công 48 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 97 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Độ chính xác 600 điểm
- Sát thương vật lý ngoại công 100%
- Sát thương vật lý ngoại công 50 điểm
- Hút sinh lực 8%
- Băng sát ngoại công 100 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
  • Địch Khái Lục Ngọc Trượng
  • Ma Sát Quỷ Cốc U Minh Thương
  • Cập Phong Chân Vũ Kiếm
  • Sương Tinh Thiên Niên Hàn Thiết
1 - Sát thương vật lý ngoại công 77%
- Sát thương vật lý ngoại công 32 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 77 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sát thương vật lý ngoại công 79%
- Sát thương vật lý ngoại công 34 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 79 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sát thương vật lý ngoại công 81%
- Sát thương vật lý ngoại công 36 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 81 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sát thương vật lý ngoại công 83%
- Sát thương vật lý ngoại công 38 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 83 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 30%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sát thương vật lý ngoại công 85%
- Sát thương vật lý ngoại công 40 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 85 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 32%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Sát thương vật lý ngoại công 88%
- Sát thương vật lý ngoại công 42 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 88 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 34%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Sát thương vật lý ngoại công 91%
- Sát thương vật lý ngoại công 44 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 91 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 36%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Sát thương vật lý ngoại công 94%
- Sát thương vật lý ngoại công 46 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 94 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 38%
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Sát thương vật lý ngoại công 97%
- Sát thương vật lý ngoại công 48 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 97 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 40%
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Sát thương vật lý ngoại công 100%
- Sát thương vật lý ngoại công 50 điểm
- Hút nội lực 8%
- Băng sát ngoại công 100 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 40%
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
Minh Ảo Tà Sát Độc Nhận 1 - Sát thương vật lý ngoại công 77%
- Sát thương vật lý ngoại công 32 điểm
- Băng sát ngoại công 77 điểm
- Độc sát ngoại công 21 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 11%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sát thương vật lý ngoại công 79%
- Sát thương vật lý ngoại công 34 điểm
- Băng sát ngoại công 79 điểm
- Độc sát ngoại công 22 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 11%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sát thương vật lý ngoại công 81%
- Sát thương vật lý ngoại công 36 điểm
- Băng sát ngoại công 81 điểm
- Độc sát ngoại công 23 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 11%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sát thương vật lý ngoại công 83%
- Sát thương vật lý ngoại công 38 điểm
- Băng sát ngoại công 83 điểm
- Độc sát ngoại công 24 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 11%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sát thương vật lý ngoại công 85%
- Sát thương vật lý ngoại công 40 điểm
- Băng sát ngoại công 85 điểm
- Độc sát ngoại công 25 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 12%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Sát thương vật lý ngoại công 88%
- Sát thương vật lý ngoại công 42 điểm
- Băng sát ngoại công 88 điểm
- Độc sát ngoại công 22 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 13%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Sát thương vật lý ngoại công 91%
- Sát thương vật lý ngoại công 44 điểm
- Băng sát ngoại công 91 điểm
- Độc sát ngoại công 27 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 14%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Sát thương vật lý ngoại công 94%
- Sát thương vật lý ngoại công 46 điểm
- Băng sát ngoại công 94 điểm
- Độc sát ngoại công 28 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 16%
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Sát thương vật lý ngoại công 97%
- Sát thương vật lý ngoại công 48 điểm
- Băng sát ngoại công 97 điểm
- Độc sát ngoại công 29 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 18%
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Sát thương vật lý ngoại công 100%
- Sát thương vật lý ngoại công 50 điểm
- Băng sát ngoại công 100 điểm
- Độc sát ngoại công 30 điểm
- Tốc độ đánh ngoại công 20%
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
U Lung Kim Xà Phát Đái 1 - Sinh lực 210
- Tốc độ đánh nội công 11%
- Độc sát nội công 21 điểm
- Nội lực 210
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sinh lực 220
- Tốc độ đánh nội công 11%
- Độc sát nội công 22 điểm
- Nội lực 220
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sinh lực 230
- Tốc độ đánh nội công 11%
- Độc sát nội công 23 điểm
- Nội lực 230
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sinh lực 240
- Tốc độ đánh nội công 11%
- Độc sát nội công 24 điểm
- Nội lực 240
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sinh lực 250
- Tốc độ đánh nội công 12%
- Độc sát nội công 25 điểm
- Nội lực 250
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Sinh lực 260
- Tốc độ đánh nội công 13%
- Độc sát nội công 26 điểm
- Nội lực 260
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7

- Sinh lực 270
- Tốc độ đánh nội công 14%
- Độc sát nội công 27 điểm
- Nội lực 270
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp

8 - Sinh lực 280
- Tốc độ đánh nội công 16%
- Độc sát nội công 28 điểm
- Nội lực 280
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Sinh lực 290
- Tốc độ đánh nội công 18%
- Độc sát nội công 29 điểm
- Nội lực 290
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Sinh lực 300
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Độc sát nội công 30 điểm
- Nội lực 300
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
Vô Ma Tẩy Tượng Ngọc Khấu 1 - Sinh lực 41 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Sinh khí 7 điểm
- Băng sát nội công 170 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sinh lực 42 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Sinh khí 8 điểm
- Băng sát nội công 170 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sinh lực 43 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Sinh khí 8 điểm
- Băng sát nội công 175 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sinh lực 44 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Sinh khí 9 điểm
- Băng sát nội công 175 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sinh lực 45 điểm
- Tốc độ đánh nội công 24%
- Sinh khí 10 điểm
- Băng sát nội công 180 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Sinh lực 46 điểm
- Tốc độ đánh nội công 28%
- Sinh khí 11 điểm
- Băng sát nội công 185 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Sinh lực 47 điểm
- Tốc độ đánh nội công 32%
- Sinh khí 12 điểm
- Băng sát nội công 185 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Sinh lực 48 điểm
- Tốc độ đánh nội công 36%
- Sinh khí 13 điểm
- Băng sát nội công 190 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Sinh lực 49 điểm
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Sinh khí 14 điểm
- Băng sát nội công 195 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Sinh lực 50 điểm
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Sinh khí 15 điểm
- Băng sát nội công 200 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
Đồng Cừu Kháng Long Hộ Uyển 1 - Sinh lực 210 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Hỏa sát nội công 155 điểm
- Nội lực 310 điểm

- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sinh lực 220 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Hỏa sát nội công 160 điểm
- Nội lực 320 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sinh lực 230 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Hỏa sát nội công 165 điểm
- Nội lực 330 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sinh lực 240 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Hỏa sát nội công 170 điểm
- Nội lực 340 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sinh lực 250 điểm
- Tốc độ đánh nội công 24%
- Hỏa sát nội công 175 điểm
- Nội lực 350 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Sinh lực 260 điểm
- Tốc độ đánh nội công 28%
- Hỏa sát nội công 182 điểm
- Nội lực 360 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Sinh lực 270 điểm
- Tốc độ đánh nội công 32%
- Hỏa sát nội công 185 điểm
- Nội lực 370 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Sinh lực 280 điểm
- Tốc độ đánh nội công 36%
- Hỏa sát nội công 190 điểm
- Nội lực 380 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Sinh lực 290 điểm
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Hỏa sát nội công 195 điểm
- Nội lực 390 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Sinh lực 300 điểm
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Hỏa sát nội công 200 điểm
- Nội lực 400 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
Bích Hải Uyên Ương Liên Hoàn Đao 1 - Sinh lực 310
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Băng sát nội công 155 điểm
- Nội lực 310
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sinh lực 320
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Băng sát nội công 160 điểm
- Nội lực 320
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sinh lực 330
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Băng sát nội công 165 điểm
- Nội lực 330
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sinh lực 340
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Băng sát nội công 170 điểm
- Nội lực 340
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sinh lực 350
- Tốc độ đánh nội công 24%
- Băng sát nội công 175 điểm
- Nội lực 350
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Sinh lực 360
- Tốc độ đánh nội công 28%
- Băng sát nội công 180 điểm
- Nội lực 360
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Sinh lực 370
- Tốc độ đánh nội công 32%
- Băng sát nội công 185 điểm
- Nội lực 370
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Sinh lực 380
- Tốc độ đánh nội công 36%
- Băng sát nội công 190 điểm
- Nội lực 380
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Sinh lực 390
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Băng sát nội công 195 điểm
- Nội lực 390
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Sinh lực 400
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Băng sát nội công 200 điểm
- Nội lực 400
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp
Ma Thị Liệt Diệm Quán Miện 1 - Sinh lực 210
- Thời gian choáng 51%
- Hỏa sát nội công 155 điểm
- Phòng thủ vật lý 21%
- Nội lực 210 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sinh lực 220
- Thời gian choáng 52%
- Hỏa sát nội công 160 điểm
- Phòng thủ vật lý 22%
- Nội lực 220 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sinh lực 230
- Thời gian choáng 53%
- Hỏa sát nội công 165 điểm
- Phòng thủ vật lý 23%
- Nội lực 230 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sinh lực 240
- Thời gian choáng 54%
- Hỏa sát nội công 170 điểm
- Phòng thủ vật lý 24%
- Nội lực 240 điểm
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sinh lực 250
- Thời gian choáng 55%
- Hỏa sát nội công 175 điểm
- Phòng thủ vật lý 25%
- Nội lực 250 điểm
- Kỹ năng Thiên Ngoại Lưu Tinh +1 cấp
6 - Sinh lực 260
- Thời gian choáng 56%
- Hỏa sát nội công 180 điểm
- Phòng thủ vật lý 26%
- Nội lực 260 điểm
- Kỹ năng Thiên Ngoại Lưu Tinh +1 cấp
7 - Sinh lực 270
- Thời gian choáng 57%
- Hỏa sát nội công 185 điểm
- Phòng thủ vật lý 27%
- Nội lực 270 điểm
- Kỹ năng Thiên Ngoại Lưu Tinh +1 cấp
8 - Sinh lực 280
- Thời gian choáng 58%
- Hỏa sát nội công 190 điểm
- Phòng thủ vật lý 28%
- Nội lực 280 điểm
- Kỹ năng Thiên Ngoại Lưu Tinh +2 cấp
9 - Sinh lực 290
- Thời gian choáng 59%
- Hỏa sát nội công 195 điểm
- Phòng thủ vật lý 29%
- Nội lực 290 điểm
- Kỹ năng Thiên Ngoại Lưu Tinh +2 cấp
10 - Sinh lực 300
- Thời gian choáng 60%
- Hỏa sát nội công 200 điểm
- Phòng thủ vật lý 30%
- Nội lực 300 điểm
- Kỹ năng Thiên Ngoại Lưu Tinh +3 cấp
Lăng Nhạc Thái Cực Kiếm 1 - Sinh lực 210 điểm
- Lôi sát nội công 260 điểm
- Nội lực 210 điểm
- Thời gian choáng 51%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sinh lực 220 điểm
- Lôi sát nội công 270 điểm
- Nội lực 220 điểm
- Thời gian choáng 52%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sinh lực 230 điểm
- Lôi sát nội công 280 điểm
- Nội lực 230 điểm
- Thời gian choáng 53%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sinh lực 240 điểm
- Lôi sát nội công 290 điểm
- Nội lực 240 điểm
- Thời gian choáng 54%
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sinh lực 250 điểm
- Lôi sát nội công 300 điểm
- Nội lực 250 điểm
- Thời gian choáng 55%
- Kỹ năng Thiên Địa Vô Cực +1 Cấp
6 - Sinh lực 260 điểm
- Lôi sát nội công 310 điểm
- Nội lực 260 điểm
- Thời gian choáng 56%
- Kỹ năng Thiên Địa Vô Cực +1 Cấp
7 - Sinh lực 270 điểm
- Lôi sát nội công 320 điểm
- Nội lực 270 điểm
- Thời gian choáng 57%
- Kỹ năng Thiên Địa Vô Cực +1 Cấp
8 - Sinh lực 280 điểm
- Lôi sát nội công 330 điểm
- Nội lực 280 điểm
- Thời gian choáng 58%
- Kỹ năng Thiên Địa Vô Cực +1 Cấp
9 - Sinh lực 290 điểm
- Lôi sát nội công 340 điểm
- Nội lực 290 điểm
- Thời gian choáng 59%
- Kỹ năng Thiên Địa Vô Cực +1 Cấp
10 - Sinh lực 300 điểm
- Lôi sát nội công 350 điểm
- Nội lực 300 điểm
- Thời gian choáng 60%
- Kỹ năng Thiên Địa Vô Cực +2 Cấp
Lôi Khung Hàn Tung Băng Bạch Quán 1 - Sinh lực 310 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Lôi sát nội công 155 điểm
- Kháng độc 21%
- Nội lực 210
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
2 - Sinh lực 320 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Lôi sát nội công 160 điểm
- Kháng độc 22%
- Nội lực 220
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
3 - Sinh lực 330 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Lôi sát nội công 165 điểm
- Kháng độc 23%
- Nội lực 230
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
4 - Sinh lực 340 điểm
- Tốc độ đánh nội công 20%
- Lôi sát nội công 170 điểm
- Kháng độc 24%
- Nội lực 240
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
5 - Sinh lực 350 điểm
- Tốc độ đánh nội công 24%
- Lôi sát nội công 175 điểm
- Kháng độc 25%
- Nội lực 250
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
6 - Sinh lực 360 điểm
- Tốc độ đánh nội công 28%
- Lôi sát nội công 180 điểm
- Kháng độc 26%
- Nội lực 260
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
7 - Sinh lực 370 điểm
- Tốc độ đánh nội công 32%
- Lôi sát nội công 185 điểm
- Kháng độc 27%
- Nội lực 270
- Kỹ năng 9x tương ứng +0 cấp
8 - Sinh lực 380 điểm
- Tốc độ đánh nội công 36%
- Lôi sát nội công 190 điểm
- Kháng độc 28%
- Nội lực 280
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
9 - Sinh lực 390 điểm
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Lôi sát nội công 195 điểm
- Kháng độc 29%
- Nội lực 290
- Kỹ năng 9x tương ứng +1 cấp
10 - Sinh lực 400 điểm
- Tốc độ đánh nội công 40%
- Lôi sát nội công 200 điểm
- Kháng độc 30%
- Nội lực 300
- Kỹ năng 9x tương ứng +2 cấp


💠 Trang bị Hoàng Kim Môn Phái Sơ Cấp (cấp 0, thuộc tính tối đa):

Môn phái Trang bị
Thiếu Lâm
Thiên Vương
Đường Môn
Ngũ Độc
Nga My
Thúy Yên
Cái Bang
Thiên Nhẫn
Võ Đang
Côn Lôn